元となった例文
I am surprised by his extravagant lifestyle.
中国語(簡体字)の翻訳
他那奢侈的生活态度令人吃惊。
中国語(繁体字)の翻訳
他奢侈的生活態度令人吃驚。
韓国語訳
그의 대충대충한 생활 태도에는 놀라지 않을 수 없다.
インドネシア語訳
Saya terkejut oleh sikap hidupnya yang ceroboh.
ベトナム語訳
Thái độ sống cẩu thả của anh ấy khiến tôi ngạc nhiên.
タガログ語訳
Namamangha ako sa kanyang marangyang paraan ng pamumuhay.