元となった例文
His noisiness was bothering the people around him.
中国語(簡体字)の翻訳
他的喧闹让周围的人感到困扰。
中国語(繁体字)の翻訳
他的喧鬧使周圍的人感到困擾。
韓国語訳
그의 떠들썩함은 주변 사람들을 곤란하게 하고 있었다.
インドネシア語訳
Kebisingannya mengganggu orang-orang di sekitarnya.
ベトナム語訳
Sự ồn ào của anh ấy làm phiền những người xung quanh.
タガログ語訳
Ang kanyang pagiging maingay ay nakakaabala sa mga taong nasa paligid.