He can't stand his job.
中国語(簡体字)の翻訳
他对那份工作厌烦得不得了。
中国語(繁体字)の翻訳
他非常討厭那份工作。
韓国語訳
그는 그 일이 견딜 수 없을 정도로 싫다.
インドネシア語訳
Dia sangat muak dengan pekerjaan itu.
ベトナム語訳
Anh ấy ghét công việc đó đến không thể chịu được.
タガログ語訳
Hindi niya matiis ang trabahong iyon.