元となった例文
He took a scoop of sugar with that spoon.
中国語(簡体字)の翻訳
他用那把勺子舀了一勺糖。
中国語(繁体字)の翻訳
他用那把湯匙舀了一匙糖。
韓国語訳
그는 그 숟가락으로 설탕 한 숟가락을 퍼올렸다.
インドネシア語訳
Dia mengambil satu sendok gula dengan sendok itu.
ベトナム語訳
Anh ấy dùng cái thìa đó lấy một thìa đường.
タガログ語訳
Kumuha siya ng isang kutsarang asukal gamit ang kutsarang iyon.