元となった例文
This crown was used by the ancient king.
中国語(簡体字)の翻訳
这顶王冠是古代国王使用的。
中国語(繁体字)の翻訳
這頂王冠是古代國王使用的。
韓国語訳
이 관은 고대의 왕이 사용하던 것입니다.
インドネシア語訳
Mahkota ini pernah dipakai oleh raja kuno.
ベトナム語訳
Chiếc vương miện này từng được một vị vua cổ đại sử dụng.
タガログ語訳
Ang korona na ito ay ginamit ng isang sinaunang hari.