元となった辞書の項目
コンピレーションアルバム
ひらがな
こんぴれーしょんあるばむ
名詞
日本語の意味
複数の楽曲を集めて1枚のアルバムとしてまとめたもの。ベスト盤やオムニバス盤などを含む。
やさしい日本語の意味
たくさんのうたをあつめて一まきにしたおんがくのあつめもの
中国語(簡体字)の意味
合辑(收录不同来源曲目的音乐专辑) / 精选集
中国語(繁体字)の意味
將已發表歌曲匯整而成的專輯 / 收錄多位或單一藝人精選曲目的合輯
韓国語の意味
편집 앨범 / 여러 곡을 모은 모음집 음반 / 다양한 아티스트의 트랙을 한데 모은 앨범
ベトナム語の意味
Album tuyển tập các bài hát/bản thu đã phát hành, sưu tầm theo chủ đề hoặc thời kỳ / Album tổng hợp các ca khúc chọn lọc của một nghệ sĩ hoặc nhiều nghệ sĩ / Album biên tuyển gồm các bản thu từ nhiều nguồn, không phải thu âm mới
タガログ語の意味
album ng pinagsama-samang mga kanta / koleksiyon ng mga kanta mula sa iba’t ibang album o artist / album na kalipunan ng nauna nang nailathalang mga kanta
意味(1)
(music) compilation album
( romanization )