最終更新日:2024/06/27
正解を見る

コンピレーションアルバム

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

コンピレーションアルバム

ひらがな
こんぴれーしょんあるばむ
名詞
日本語の意味
複数の楽曲を集めて1枚のアルバムとしてまとめたもの。ベスト盤やオムニバス盤などを含む。
やさしい日本語の意味
たくさんのうたをあつめて一まきにしたおんがくのあつめもの
中国語(簡体字)の意味
合辑(收录不同来源曲目的音乐专辑) / 精选集
中国語(繁体字)の意味
將已發表歌曲匯整而成的專輯 / 收錄多位或單一藝人精選曲目的合輯
韓国語の意味
편집 앨범 / 여러 곡을 모은 모음집 음반 / 다양한 아티스트의 트랙을 한데 모은 앨범
ベトナム語の意味
Album tuyển tập các bài hát/bản thu đã phát hành, sưu tầm theo chủ đề hoặc thời kỳ / Album tổng hợp các ca khúc chọn lọc của một nghệ sĩ hoặc nhiều nghệ sĩ / Album biên tuyển gồm các bản thu từ nhiều nguồn, không phải thu âm mới
タガログ語の意味
album ng pinagsama-samang mga kanta / koleksiyon ng mga kanta mula sa iba’t ibang album o artist / album na kalipunan ng nauna nang nailathalang mga kanta
このボタンはなに?

He made a compilation album of his favorite songs.

中国語(簡体字)の翻訳

他做了一张收录他最喜欢歌曲的合辑。

中国語(繁体字)の翻訳

他製作了一張收錄自己最愛歌曲的精選合輯。

韓国語訳

그는 자신이 좋아하는 곡들을 모은 컴필레이션 앨범을 만들었다.

ベトナム語訳

Anh ấy đã làm một album tuyển tập gồm những bài hát yêu thích của mình.

タガログ語訳

Gumawa siya ng isang compilation album ng kanyang mga paboritong kanta.

このボタンはなに?
意味(1)

(music) compilation album

romanization

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★