元となった辞書の項目
総奏
ひらがな
そうそう
名詞
日本語の意味
音楽において、オーケストラや合唱など全員が同時に演奏・歌唱すること。また、その部分。 / 個別のパートや独奏ではなく、全体としての演奏部分。
やさしい日本語の意味
おんがくで、がっきやうたの人がみんなそろってひくことやうたうこと
中国語(簡体字)の意味
全体合奏 / 齐奏 / 全奏
中国語(繁体字)の意味
齊奏 / 全奏 / 全體樂器同時演奏
韓国語の意味
(음악) 총주 / (음악) 전원 합주
ベトナム語の意味
đoạn cả dàn nhạc cùng chơi (tutti) / chỉ dẫn yêu cầu toàn bộ nhạc công cùng chơi, đối lập với solo
タガログ語の意味
sabayang pagtugtog ng buong orkestra / sabayang pagtugtog ng lahat ng instrumento / tanda sa musika na tutugtog ang buong grupo
意味(1)
(music) tutti
( canonical )
( romanization )
( hiragana )