元となった辞書の項目
茎状突起
ひらがな
けいじょうとっき
名詞
日本語の意味
骨や他の組織から細長く突き出た突起部分を指す解剖学用語。特に頭蓋骨の側頭骨にある細長い突起(茎状突起)などをいう。
やさしい日本語の意味
あごのしたのほねからしたにのびる、ほそくとがったでっぱりのぶぶん
中国語(簡体字)の意味
骨骼上细长、如茎的骨性突起 / 解剖学术语,指骨上的茎突
中国語(繁体字)の意味
骨上細長如莖的尖形突起 / 特指顳骨的莖突 / 亦指橈骨或尺骨遠端的莖突
韓国語の意味
해부학에서 뼈의 가늘고 길게 뻗은 가시 모양 돌기 / 경상돌기
ベトナム語の意味
mỏm trâm (mấu xương nhô ra hình trâm) / mỏm nhọn hình kim trên xương (như ở xương thái dương, quay, trụ)
タガログ語の意味
prosesong estiloid / payat at matulis na umbok ng buto / pinagdudugtungan ng litid sa matulis na dulo ng buto
意味(1)
a styloid process
( canonical )
( romanization )
( hiragana )