最終更新日:2024/06/27
正解を見る

丁字定規

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

丁字定規

ひらがな
ていじじょうぎ
名詞
日本語の意味
T字型の定規。線を引くために製図などで用いる道具。
やさしい日本語の意味
えのようなかたちで、かみやえのぐをまっすぐにひくときにつかうじょうぎ
中国語(簡体字)の意味
丁字尺 / T形制图直尺 / 制图用丁字形靠尺
中国語(繁体字)の意味
用於製圖的丁字形尺 / 繪圖用以畫直線與平行線的工具
韓国語の意味
도면 작성에 쓰는 T자 모양의 자 / 제도판에서 수평·수직선을 그을 때 사용하는 자
インドネシア語
penggaris T / penggaris berbentuk T untuk menggambar garis lurus / alat gambar berbentuk T untuk arsitektur/teknik
ベトナム語の意味
thước chữ T / dụng cụ vẽ hình chữ T để kẻ đường thẳng song song / thước T dùng trong bản vẽ kỹ thuật
タガログ語の意味
Hugis-T na kasangkapang pangguhit ng tuwid na linya / Kasangkapang pang-drafting na hugis T
このボタンはなに?

He drew a straight line using a T-square.

中国語(簡体字)の翻訳

他用丁字尺画了一条直线。

中国語(繁体字)の翻訳

他用丁字尺畫了一條直線。

韓国語訳

그는 T자형 자를 사용해 직선을 그렸다.

インドネシア語訳

Dia menarik garis lurus menggunakan penggaris T.

ベトナム語訳

Anh ấy đã dùng thước chữ T để kẻ một đường thẳng.

タガログ語訳

Gumamit siya ng T-square upang gumuhit ng isang tuwid na linya.

このボタンはなに?
意味(1)

T-square

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★