最終更新日:2024/06/27
正解を見る

ひやかしきゃく

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ひやかしきゃく

漢字
冷やかし客
名詞
日本語の意味
商品の購入意思がほとんどなく、冷やかし半分で店を見て回る客のこと。 / 本気ではなく、からかいや興味本位で参加したり見物したりする人。
やさしい日本語の意味
みせで品物を見てたのしむだけで、ほとんど買わないおきゃくさん
中国語(簡体字)の意味
只看不买的顾客 / 只浏览不购买的人 / 逛店凑热闹者
中国語(繁体字)の意味
只看不買的顧客 / 逛街只看不買的人 / 逛店湊熱鬧的人
韓国語の意味
구경만 하는 손님 / 살 생각 없이 둘러보는 손님 / 쇼윈도만 보는 손님
ベトナム語の意味
người chỉ xem hàng mà không mua / khách đi dạo ngắm hàng cho vui / khách vào cửa hàng không có ý định mua
タガログ語の意味
mamimiling tingin-tingin lang / taong tumitingin sa paninda nang hindi bumibili
このボタンはなに?

He is just a window-shopper, he has no intention of buying anything.

中国語(簡体字)の翻訳

他只是来凑热闹的顾客,根本没打算买任何东西。

中国語(繁体字)の翻訳

他只是個來湊熱鬧的顧客,根本沒打算買任何東西。

韓国語訳

그는 그냥 구경꾼일 뿐이고, 진짜로 아무것도 살 생각이 없다.

ベトナム語訳

Anh ta chỉ là khách đến xem cho vui, thực sự không có ý định mua gì cả.

タガログ語訳

Isa lang siyang tagamasid; wala talaga siyang balak bumili ng kahit ano.

このボタンはなに?
意味(1)

window-shopper

romanization

romanization

hiragana historical

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★