元となった辞書の項目
ジャブ
ひらがな
じゃぶ
名詞
日本語の意味
ジャブ: ボクシングなどで、相手との間合いを測ったり、リズムを崩したりするために素早く小さく突き出す軽いパンチ。主に利き腕と反対の手で出す。
やさしい日本語の意味
ボクシングで、ちかくからすばやくまっすぐにつきだすこぶしのうちかた
中国語(簡体字)の意味
刺拳 / 前手直拳
中国語(繁体字)の意味
刺拳 / 前手直拳
韓国語の意味
(권투) 앞손으로 빠르게 내지르는 직선 펀치 / 상대를 견제하거나 거리를 재기 위한 가벼운 펀치
インドネシア語
pukulan lurus cepat (tinju) / pukulan dengan tangan depan (tinju)
ベトナム語の意味
cú đấm thẳng nhanh bằng tay trước (quyền anh) / đòn thọc tay trước (quyền anh) / đòn đấm thăm dò bằng tay trước
タガログ語の意味
mabilis na diretso gamit ang unahang kamay / paunang suntok na panukat
意味(1)
(boxing) jab
( romanization )