最終更新日:2025/08/31
正解を見る

足コキ

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

足コキ

ひらがな
あしこき
名詞
日本語の意味
足で性器を刺激する行為 / 足を用いた性的サービスやプレイ
やさしい日本語の意味
せいこうのときに、あいてのちんちんをあしでさわったりこすったりすること
中国語(簡体字)の意味
足交 / 用脚对生殖器进行性刺激的行为 / 脚部性爱
中国語(繁体字)の意味
腳交;以腳刺激陰莖的性行為 / 以腳摩擦、挑逗伴侶生殖器的性玩法
韓国語の意味
발을 이용해 성기를 자극하는 성행위 / 발로 상대를 애무하거나 자위시키는 행위 / 발로 하는 성적 자극
インドネシア語
masturbasi dengan kaki / merangsang alat kelamin pasangan dengan kaki
ベトナム語の意味
hành vi dùng chân kích thích bộ phận sinh dục / kích dục bằng chân / thủ dâm bằng chân (cho đối tác)
タガログ語の意味
pagpapasigla ng ari gamit ang paa / pagsalsal ng ari gamit ang paa / pagpapaligaya sa kapareha gamit ang paa
このボタンはなに?

They talked honestly about footjobs in private.

中国語(簡体字)の翻訳

他们在私下里就足交坦诚地进行了讨论。

中国語(繁体字)の翻訳

他們在私下坦誠地討論了足交。

韓国語訳

그들은 사적으로 발로 하는 성행위에 대해 솔직하게 이야기했다.

インドネシア語訳

Mereka berbicara secara pribadi dengan jujur tentang footjob.

ベトナム語訳

Họ đã thẳng thắn nói về việc làm tình bằng chân khi ở riêng tư.

タガログ語訳

Pinag-usapan nila nang tapat ang tungkol sa footjob nang pribado.

このボタンはなに?
意味(1)

footjob (sexual act)

canonical

romanization

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★