最終更新日:2025/09/23
正解を見る

引き分け

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

引き分け

ひらがな
ひきわけ
名詞
日本語の意味
引き分け
やさしい日本語の意味
しあいなどでかちでもまけでもなくおなじてんすうでおわること
中国語(簡体字)の意味
平局 / 不分胜负 / 和局
中国語(繁体字)の意味
平局 / 平手 / 不分勝負
韓国語の意味
무승부 / 승패가 갈리지 않음 / 동점으로 끝남
ベトナム語の意味
trận hòa / tỉ số hòa / hòa nhau, không phân thắng bại
タガログ語の意味
tabla (pantay ang iskor) / pagkakapantay ng iskor / laban na walang nanalo
このボタンはなに?

The match saw intense exchanges from the start, but in the end it finished as a draw.

中国語(簡体字)の翻訳

比赛从一开始就展开了激烈的攻防,但最终以平局收场。

中国語(繁体字)の翻訳

比賽從一開始就持續激烈的攻防,但最終以平局收場。

韓国語訳

경기는 초반부터 치열한 공방이 이어졌지만, 결국 무승부로 끝났다.

ベトナム語訳

Trận đấu đã diễn ra với những pha tấn công và phòng thủ quyết liệt ngay từ đầu, nhưng cuối cùng đã kết thúc với tỷ số hòa.

タガログ語訳

Mula pa sa simula ay nagpatuloy ang matinding palitan ng mga atake at depensa sa laban, ngunit sa huli nagtapos ito sa tabla.

このボタンはなに?
意味(1)

引き分け: a draw

romanization

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★