最終更新日:2024/06/25
正解を見る

耐震

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

耐震

ひらがな
たいしん
連体詞
日本語の意味
地震に対して建物・構造物などが壊れにくい性質や、そのようにすること。 / 地震の揺れに耐えられるように設計・施工された構造や性能。
やさしい日本語の意味
じしんにたえるための、たてもののつくりやしかけのこと
中国語(簡体字)の意味
抗震性 / 抗震能力 / 抵抗地震作用的性能
中国語(繁体字)の意味
耐震性 / 抗震能力
韓国語の意味
내진 / 지진 저항성 / 내진성
インドネシア語
ketahanan terhadap gempa bumi / kemampuan bangunan/struktur menahan gempa
ベトナム語の意味
khả năng chống động đất / tính kháng chấn / độ chịu động đất
タガログ語の意味
katatagan sa lindol / kakayahang makatiis sa lindol
このボタンはなに?

This building was built using the latest earthquake resistance technology.

中国語(簡体字)の翻訳

这栋大楼采用了最新的抗震技术建造。

中国語(繁体字)の翻訳

這棟大樓是使用最新的耐震技術建造的。

韓国語訳

이 건물은 최신 내진 기술을 사용하여 지어졌습니다.

インドネシア語訳

Gedung ini dibangun menggunakan teknologi tahan gempa terbaru.

ベトナム語訳

Tòa nhà này được xây dựng bằng công nghệ chống động đất tiên tiến nhất.

タガログ語訳

Itong gusali ay itinayo gamit ang pinakabagong teknolohiyang panlaban sa lindol.

このボタンはなに?
意味(1)

earthquake resistance

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★