元となった辞書の項目
T定規
ひらがな
てぃーじょうぎ
漢字
T字定規
名詞
日本語の意味
製図などに用いるT字形の定規 / T字型のガイドとして用いる測定・直線引き用の道具
やさしい日本語の意味
まっすぐな横の線や直角をひくときにつかう定規。
中国語(簡体字)の意味
丁字尺 / 用于制图、画平行线的T形直尺
中国語(繁体字)の意味
製圖用的T形直尺 / 用於畫水平直線或輔助定位的尺具
ベトナム語の意味
thước chữ T dùng trong vẽ kỹ thuật / thước kẻ hình chữ T để kẻ đường thẳng song song trên bàn vẽ / dụng cụ kẻ hình chữ T dùng với bảng vẽ
タガログ語の意味
kagamitan sa drafting na hugis T para sa pagguhit ng tuwid na linya / patnubay sa pagguhit para sa mga kanang anggulo (90°)
意味(1)
a T-square
( canonical )
( romanization )
( hiragana )