最終更新日:2024/06/25
正解を見る

商圏

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

商圏

ひらがな
しょうけん
名詞
日本語の意味
企業や店舗が商品やサービスを提供し、顧客を獲得できると見込まれる地理的な範囲や地域 / 特定の店・企業・チェーンなどが影響力や競争力を及ぼしている市場の領域 / 購買客が主として来店・利用している背後地域(バックエリア) / マーケティングや出店計画の際に分析対象となる、売上・顧客を期待できる商業的なテリトリー
やさしい日本語の意味
みせやかいしゃが おきゃくさんを あつめられる まわりの ちいき。
中国語(簡体字)の意味
商店或企业的顾客来源范围 / 商业设施的辐射影响区域 / 市场覆盖区域
中国語(繁体字)の意味
商業勢力範圍 / 商店的顧客來源區域 / 市場服務範圍
韓国語の意味
상업 활동이 미치는 영향 범위 / 특정 점포·기업의 고객을 끌어들이는 지역 / 판매·유통이 집중되는 권역
インドネシア語
wilayah pasar / cakupan pasar / daerah pengaruh bisnis
ベトナム語の意味
vùng ảnh hưởng thương mại / khu vực thị trường của doanh nghiệp / phạm vi thu hút khách hàng
タガログ語の意味
saklaw ng pamilihan / saklaw ng kalakalan / lugar ng impluwensiyang pangnegosyo
このボタンはなに?

This area of business influence is very important for our business.

中国語(簡体字)の翻訳

这个商圈对我们的业务非常重要。

中国語(繁体字)の翻訳

這個商圈對我們的業務來說非常重要。

韓国語訳

이 상권은 우리 비즈니스에 매우 중요합니다.

インドネシア語訳

Wilayah pasar ini sangat penting bagi bisnis kami.

ベトナム語訳

Khu vực thương mại này rất quan trọng đối với hoạt động kinh doanh của chúng tôi.

タガログ語訳

Ang pamilihang ito ay napakahalaga para sa aming negosyo.

このボタンはなに?
意味(1)

area of business influence

canonical

romanization

kyūjitai

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★