最終更新日:2025/09/24
正解を見る

通行

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

通行

ひらがな
つうこう
名詞
日本語の意味
交通、通行
やさしい日本語の意味
みちをひとやくるまがとおること
中国語(簡体字)の意味
交通的流动;车辆或行人的往来 / 通过的行为或过程 / 从一处到另一处的通达、通行
中国語(繁体字)の意味
通過、經過;供人車行走 / 交通往來、人車流動
韓国語の意味
통행 / 통과 / 교통
ベトナム語の意味
sự đi lại, lưu thông (trên đường) / sự thông hành; việc đi qua một lối đi/khu vực / giao thông (xe cộ qua lại)
タガログ語の意味
pagdaan / trapiko / pagpaparaan
このボタンはなに?

This walkway is under construction and passage is not allowed, so please use another route.

中国語(簡体字)の翻訳

此通道正在施工,无法通行,请改走其他道路。

中国語(繁体字)の翻訳

此通道正在施工,無法通行,請改走其他路線。

韓国語訳

이 통로는 공사 중이므로 통행할 수 없습니다. 다른 길을 이용해 주세요.

ベトナム語訳

Lối đi này đang thi công nên không thể đi qua, vui lòng sử dụng đường khác.

タガログ語訳

Ang daanang ito ay kasalukuyang nasa ilalim ng konstruksyon at hindi madaanan. Mangyaring gumamit ng ibang daan.

このボタンはなに?
意味(1)

traffic, passage

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★