envy
嫉
He was envious of her success.
他嫉妒她的成功。
他對她的成功感到嫉妒。
그는 그녀의 성공을 질투했다.
Dia cemburu terhadap kesuksesannya.
Anh ta ghen tị với thành công của cô ấy.
Naiinggit siya sa tagumpay niya.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★