ほとんど / 大部分は / おおむね / たいてい
một vài
thỉnh thoảng
một nửa
hầu hết
ほとんど / 大部分は / 主に / たいてい
đôi khi
rất ít
phần lớn
phần nhỏ
現在 / 今のところ / 現時点で / 目下
tương lai
ngày mai
quá khứ
hiện tại
近いうちに / まもなく / 近日中に / これからの / 間近に迫った
sắp tới
lâu dài
hiện nay
vừa qua
後で / のちに / 将来 / 今後
bây giờ
hôm qua
trước đây
sau này
昔 / 昔々 / ずっと以前に / 大昔に
ngày xưa
ngày nay
ngày mốt
自分自身 / 自己 / 自身
bản thân
gia đình
người khác
tập thể
私自身 / 自分自身 / 私自ら
bản thân chúng tôi
bản thân bạn
bản thân tôi
bản thân anh ấy
あなた自身 / 君自身 / 自分自身
bản thân họ
bản thân cô ấy
誰でも / どんな人でも / 誰であれ
bất cứ nơi đâu
bất cứ khi nào
bất cứ điều gì
bất cứ ai
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★