特に / 具体的には / とりわけ / 個別に言えば
nói thật
nói chung
nói riêng
nói thêm
主に / 主として / 主たるところは / 大部分は / おもに
ngẫu nhiên
tạm thời
chủ yếu
hoàn toàn
特に / とりわけ / ことさら / 格別に
đặc biệt
thông thường
普通に / 通常は / いつもどおりに / 平常どおりに
bất thường
thỉnh thoảng
bình thường
継続的に / 連続して / 絶えず / 途切れなく
liên tục
gián đoạn
定期的に / 規則的に / 頻繁に / しょっちゅう / 常に/いつも
thường xuyên
hiếm khi
đột nhiên
ほんの少しの間 / しばらくの間 / 一瞬 / つかの間
trong tương lai gần
trong suốt cả ngày
trong thời gian dài
trong chốc lát
注意深く / 慎重に / 気をつけて / 丁寧に
nhanh chóng
cẩn thận
vội vàng
bất cẩn
静かに / ひっそりと / 黙って / そっと
rõ ràng
ồn ào
vội vã
lặng lẽ
陽気に / 楽しそうに / うれしそうに / 快活に
vui vẻ
tức giận
buồn bã
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★