田舎の / 農村の / 地方の
nông thôn
trung tâm
thành phố
đô thị
汚染された / 汚れた
sạch sẽ
trong lành
tinh khiết
ô nhiễm
環境に優しく清潔な / 緑豊かで清潔な / グリーンでクリーンな
xanh sạch
xanh đẹp
đỏ sạch
xanh bẩn
環境に優しい / 環境に配慮した / 環境負荷の少ない / エコな
ô nhiễm môi trường
thân thiện môi trường
tiết kiệm chi phí
thân thiện người dùng
リサイクル可能な / 再資源化できる / リサイクルできる
có thể tái chế
có thể đốt cháy
có thể sử dụng lại
có thể phân hủy
有毒な / 毒性のある / 有害な
vô hại
độc hại
an toàn
lành mạnh
無害な / 害のない / 危険のない
nguy hiểm
có hại
適切な / ふさわしい / 合った / 適合した
phức tạp
đầy đủ
phù hợp
rõ ràng
不適切な / 適していない / ふさわしくない / 不向きな
không chính xác
rất phù hợp
không phù hợp
không cần thiết
心地よい / 快適な / 気持ちのよい / 感じのよい
mệt mỏi
khó chịu
dễ chịu
buồn chán
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★