Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ màu vàng.
Tôi muốn thay áo.
Tôi chọn quả táo.
Tôi tìm chìa khóa.
Tôi tìm thấy con mèo dưới bàn.
Tôi sẽ gặp bạn ở công viên hôm nay.
Tôi muốn tham gia lớp học.
Tôi đặt bàn cho tối nay.
Tôi muốn đặt hàng.
Tôi muốn đặt chỗ cho hai người.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★