Tôi rửa tay.
Tôi giặt quần áo hôm nay.
Hãy lau tay trước khi ăn.
Tôi sẽ dọn dẹp phòng.
Mẹ quét nhà mỗi sáng.
Tôi hút bụi phòng khách.
Tôi sửa xe.
Tôi mặc áo mới hôm nay.
Cô ấy đội mũ.
Tôi đi (giày) để ra ngoài.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★