Tôi thích chơi bóng.
Tôi chạy mỗi sáng.
Tôi lái xe đến trường.
Tôi thích bơi vào buổi sáng.
Con chim bay trên trời.
Tôi thích leo cây.
Tôi ngủ lúc mười một giờ.
Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
Tôi muốn đi ngủ.
Tôi tắm vào buổi sáng.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★