Tôi sao chép tài liệu.
コピーする / 複製する / 写す
私は資料をコピーします。
I copy the document.
Tôi dán tờ giấy lên bảng.
貼り付ける
私は紙を黒板に貼り付けます。
I paste the paper onto the board.
Tôi có một máy ảnh.
カメラ
私はカメラを持っています。
I have a camera.
Tôi thích ảnh này.
写真/画像
私はこの写真が好きです。
I like this photo.
Máy tính có bộ nhớ 8 GB.
メモリ
パソコンのメモリは8GBです。
The computer has 8 GB of memory.
Tôi có một pin (ắc quy) mới.
蓄電池 / 自動車用バッテリー / バッテリー / 鉛蓄電池
私は新しい蓄電池を持っています。
I have a new rechargeable battery.
Đây là sạc của tôi.
充電器
これは私の充電器です。
This is my charger.
Cáp này ở trên bàn.
ケーブル
このケーブルは机の上にあります。
This cable is on the table.
Tôi mua một ổ cứng mới.
ハードディスク
私は新しいハードディスクを買いました。
I bought a new hard disk.
Đây là USB của tôi.
USBメモリ / USBフラッシュメモリ
これは私のUSBメモリです。
This is my USB flash drive.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★