Tôi có một chiếc máy hút bụi.
掃除機
私は掃除機を持っています。
I have a vacuum cleaner.
Tôi có một máy sấy tóc.
ヘアドライヤー
私はヘアドライヤーを持っています。
I have a hair dryer.
Tôi mua một chai nước rửa chén.
食器用洗剤
私は食器用洗剤を一本買いました。
I bought a bottle of dishwashing liquid.
Tôi có một bàn ủi.
アイロン
私はアイロンを持っています。
I have an iron.
Tôi có một bàn là mới.
アイロン(家電、北部)
私は新しいアイロンを持っています。
I have a new iron.
Cái thớt ở trên bàn.
まな板
まな板は机の上にあります。
The cutting board is on the table.
Tôi đặt cốc lên khay.
トレイ
私はコップをトレイに置きます。
I put the cup on the tray.
Cô ấy đặt lọ hoa lên bàn.
花瓶
彼女は花瓶をテーブルに置きます。
She puts the vase on the table.
bình hoa trên bàn rất đẹp.
テーブルの上の花瓶はとてもきれいです。
The vase on the table is very beautiful.
Trên bàn có một chân nến.
ろうそく立て
テーブルの上にろうそく立てがあります。
There is a candle holder on the table.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★