Tôi luôn xem nhãn hiệu trước khi mua áo mới.
私は新しいシャツを買う前に、いつもブランドラベルを見ます。
Tôi thích thương hiệu này vì quần áo rất đẹp.
服がとてもすてきなので、私はこのブランドが好きです。
Áo này có kích cỡ vừa với tôi.
このシャツは私に合う大きさです。
Tôi thích màu sắc của chiếc áo này.
私はこのシャツの色が好きです。
Tôi thích chiếc áo này vì chất liệu rất mềm.
このシャツは素材がとても柔らかいので好きです。
Mẫu mã của chiếc áo này rất đẹp.
このシャツのデザインはとてもきれいです。
Cô giáo đếm số lượng học sinh trong lớp.
先生はクラスの生徒の数を数えます。
Tôi thích chất lượng của chiếc áo này.
私はこのシャツの品質が気に入っています。
Cửa hàng này không bán hàng giả.
この店は偽物の商品を売っていません。
Tôi muốn mua hàng thật ở cửa hàng này.
私はこの店で本物の商品を買いたいです。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★