Tôi dùng mã giảm giá khi mua áo mới.
新しいシャツを買うとき、割引コードを使います。
Tôi mua một phiếu quà tặng cho mẹ vào ngày sinh nhật.
私は母の誕生日にギフト券を1枚買いました。
Tôi có một phiếu giảm giá cho cửa hàng này.
私はこの店で使えるクーポンを1枚持っています。
Cửa hàng có chương trình khuyến mãi vào cuối tuần.
その店は週末に販売促進キャンペーンを行います。
Tôi đã dùng mã giảm giá khi mua áo.
シャツを買うときに割引コードを使いました。
Cửa hàng bán chiếc áo này thấp hơn giá gốc.
その店はこのシャツを元値より安く売っています。
Giá bán của chiếc áo này là 200.000 đồng.
このシャツの販売価格は20万ドンです。
Nhà hàng này tính phí dịch vụ 10%.
このレストランは10%のサービス料を請求します。
Phí vận chuyển cho đơn hàng này là 30.000 đồng.
この注文の送料は3万ドンです。
Mọi người phải đóng thuế đúng hạn.
誰もが期限内に税金を払わなければなりません。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★