Tôi phải trả tiền nhà vào đầu tháng.
月初めに家賃を払わなければなりません。
Nước rò rỉ từ ống trong nhà bếp.
台所のパイプから水が漏れています。
Cây khô cháy rất nhanh.
乾いた木はとても早く燃えます。
Cái cốc rơi xuống sàn và vỡ.
コップが床に落ちて割れました。
Bánh mì để lâu nên mốc.
パンは長く置いておいたので、かびました。
Điện thoại của tôi hết pin khi tôi đang gọi cho mẹ.
母に電話しているとき、私の携帯電話の電池が切れました。
Tối qua, nhà tôi bị mất điện trong một giờ.
昨夜、私の家は1時間停電しました。
Trạm cứu hỏa ở gần trường học của tôi.
消防署は私の学校の近くにあります。
Tôi đang đợi bạn ở trạm xe buýt gần trường.
私は学校の近くのバス停であなたを待っています。
Bác sĩ đang ở trong phòng cấp cứu.
医師は救急治療室にいます。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★