Tôi gấp áo rồi để vào tủ.
私はシャツをたたんでからクローゼットに入れます。
Mẹ phơi quần áo ngoài sân vào buổi sáng.
母は朝、庭で服を天日で干します。
Mỗi sáng, mẹ ủi áo sơ mi cho bố.
毎朝、母は父のシャツにアイロンをかけます。
Sau khi học xong, em cất sách vào cặp.
勉強が終わったあと、私は本をかばんに片付けます。
Tôi vứt chai nhựa vào thùng rác.
私はペットボトルをごみ箱に捨てます。
Tôi đổ rác vào mỗi sáng thứ Hai.
私は毎週月曜日の朝にゴミを出します。
Tôi cần thay pin cho đồng hồ của mình.
私は自分の時計の電池を交換する必要があります。
Tôi khóa cửa trước khi đi ngủ.
寝る前にドアに鍵をかけます。
Tôi mở khóa cửa bằng chìa khóa.
私は鍵でドアを解錠します。
Tôi đóng gói quà trước khi gửi cho bạn.
私は友だちに送る前にプレゼントを梱包します。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★