本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文 - 翻訳 / 基礎単語 - 未解答

    Không ai trong lớp biết câu trả lời.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    クラスの誰も答えを知りません。

    Tôi thấy một người đứng trước cửa hàng.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    店の前に一人の人が立っているのを見ました。

    Có vài người đang chờ xe buýt ở trước trường.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    学校の前で数人がバスを待っています。

    Nhiều người đang chờ xe buýt ở trạm.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    多くの人がバス停でバスを待っています。

    Tôi luôn lắng nghe ý kiến của người khác.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私はいつも他の人の意見を聞きます。

    Chúng nó đang chơi bóng ở sân trường.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    あの子たちは校庭でボール遊びをしています。

    Bọn họ đang chơi bóng đá trong công viên.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    彼らは公園でサッカーをしています。

    Hôm nay các bạn có đi học không?

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    今日、あなたたちは学校へ行きますか。

    Tôi thấy anh ấy ở trường hôm qua.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私は昨日、学校で彼を見ました。

    Chị ấy đang nấu cơm trong bếp.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    彼女は台所で料理をしています。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★