私は教室に入るために階段を上ります。
Tôi đi lên cầu thang để vào phòng học.
私はエレベーターで3階に上がります。
Tôi đi thang máy lên tầng ba.
台所は1階にあります。
Nhà bếp ở tầng trệt.
母は上の階にいます。
Mẹ tôi đang ở tầng lầu.
私の自転車は地下室にあります。
Xe đạp của tôi ở trong tầng hầm.
私は赤い屋根を見ました。
Tôi nhìn thấy mái nhà màu đỏ.
壁に小さな絵があります。
Trên tường có một bức tranh nhỏ.
リビングの天井はとても高いです。
Trong phòng khách, trần nhà rất cao.
母は毎朝床を拭きます。
Mẹ lau sàn nhà mỗi buổi sáng.
猫は家の隅で寝ています。
Con mèo đang ngủ ở góc nhà.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★