0解答
翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語
正解を見る
Tôi học tiếng Anh để có một tương lai tốt hơn.
正解を見る
Tôi có nhiều kỷ niệm đẹp về chuyến đi Đà Nẵng.
正解を見る
Tuổi thơ của tôi rất vui vì tôi thường chơi với bạn bè trong công viên.