朝、熱々のフォーを一杯食べるのが好きです。
Tôi thích ăn một bát phở nóng hổi vào buổi sáng.
このコーヒーはとても濃いので、私は牛乳を加えます。
Cà phê này rất đậm nên tôi thêm sữa.
このスープは味が薄いので、私は塩を少し加えます。
Món canh này nhạt nhẽo, nên tôi thêm một chút muối.
この花はとてもいい香りがします。
Bông hoa này rất thơm.
雨の中を歩いた後、私の靴はとても臭いです。
Đôi giày của tôi rất hôi sau khi đi mưa.
この魚は生臭いにおいがします。
Con cá này có mùi tanh.
このアイスクリームはとても濃厚でクリーミーで、おいしいです。
Món kem này rất ngậy và ngon.
この部屋はとても狭いです。
Căn phòng này rất chật.
私のリビングはとても広いです。
Phòng khách của tôi rất rộng.
この湖はとても深いです。
Cái hồ này rất sâu.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★