訓練
giáo dục
đào tạo
nghiên cứu
tuyển dụng
残業する
đi trễ
làm đêm
làm thêm
nghỉ phép
勤務時間
giờ làm
giờ nghỉ
ca làm
giờ họp
シフト
co
cs
cb
ca
タイムレコーダー
máy ghi âm
máy chấm điểm
máy chấm công
máy in hóa đơn
オンライン会議
phát trực tuyến
học trực tuyến
họp ngoại tuyến
họp trực tuyến
議事録
hóa đơn
báo cáo
thông báo
biên bản
期限 / 締切 / 期間
hạn mức
địa điểm
lịch trình
thời hạn
目標 / 標的 / ターゲット
kế hoạch
mục tiêu
kết quả
chiến lược
報告
bản tin
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★