元となった例文
I can't put up with his cheekiness any longer.
中国語(簡体字)の翻訳
我再也无法忍受他的傲慢。
中国語(繁体字)の翻訳
我再也無法忍受他那種囂張的態度了。
韓国語訳
그의 건방짐은 더 이상 참을 수 없다.
インドネシア語訳
Aku tidak tahan lagi dengan sikapnya yang sombong.
ベトナム語訳
Tôi không thể chịu nổi thái độ hỗn xược của anh ta nữa.
タガログ語訳
Hindi ko na matiis ang kayabangan niya.