元となった例文
His insight really shows a wonderful character.
中国語(簡体字)の翻訳
他的见识确实展现了他出色的品格。
中国語(繁体字)の翻訳
他的見識真的展現了出色的品格。
韓国語訳
그의 식견은 정말 훌륭한 인품을 보여줍니다.
ベトナム語訳
Tầm nhìn của anh ấy thực sự thể hiện một nhân cách tuyệt vời.
タガログ語訳
Ang kanyang pananaw ay tunay na nagpapakita ng isang kahanga-hangang pagkatao.