最終更新日:2025/09/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ひらがな
名詞
日本語の意味
ネスト
やさしい日本語の意味
とりやむしなどのいきものが こどもをそだてるために つくるすみか
中国語(簡体字)の意味
巢;鸟巢 / 蜂巢;蜂窝 / (动物的)巢穴
中国語(繁体字)の意味
鳥獸築的巢 / 比喻壞人或敵人的巢穴 / 棲身或聚集的地方
韓国語の意味
둥지 / 보금자리 / 벌집
ベトナム語の意味
tổ (chim, ong, côn trùng) / ổ; nơi trú ngụ của động vật / hang ổ (nghĩa bóng)
タガログ語の意味
pugad / lungga / sapot (ng gagamba)
このボタンはなに?

I found a bird's nest in a tree in the garden, so I watch it every morning.

中国語(簡体字)の翻訳

我在院子里的树上发现了一个鸟巢,所以每天早晨都在观察它。

中国語(繁体字)の翻訳

我在庭院的樹上發現了一個鳥巢,所以每天早上都會觀察它。

韓国語訳

정원의 나무에서 새 둥지를 발견해서 매일 아침 그것을 관찰하고 있습니다.

ベトナム語訳

Vì tôi tìm thấy một tổ chim trên cây trong vườn, nên mỗi sáng tôi đều quan sát nó.

タガログ語訳

Nakita ko ang pugad ng ibon sa puno sa bakuran, kaya tuwing umaga pinagmamasdan ko ito.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★