元となった例文
Mr. Sekigami bought a necklace for his wife’s birthday.
中国語(簡体字)の翻訳
堰上先生在妻子的生日给她买了一条项链。
中国語(繁体字)の翻訳
堰上先生在妻子的生日買了一條項鍊。
韓国語訳
세키가미 씨는 아내의 생일에 목걸이를 샀습니다.
ベトナム語訳
Ông Sekigami đã mua một chiếc vòng cổ cho vợ nhân dịp sinh nhật.
タガログ語訳
Bumili si Sekigami ng kwintas para sa kaarawan ng kanyang asawa.