plate; dish
復讐
皿
ヘキシン
男らしい
She works as a dishwasher at a restaurant.
她在餐厅洗碗工作。
她在餐廳洗碗工作。
그녀는 식당에서 설거지 일을 하고 있습니다.
Dia bekerja mencuci piring di sebuah restoran.
Cô ấy đang làm công việc rửa bát ở một nhà hàng.
Nagtatrabaho siya sa isang restawran bilang tagaghugas ng mga pinggan.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★