元となった辞書の項目
フロントマン
ひらがな
ふ / lauf / NB / wrong / Wait / fix
名詞
日本語の意味
バンドなどで中心的な役割を担い、主にボーカルやリーダーとして前面に立つ人物を指す。
やさしい日本語の意味
バンドでうたをうたったり、まえに出ておきゃくさんとつながる人
中国語(簡体字)の意味
乐队主唱 / 乐队的代表人物 / 门面担当
中国語(繁体字)の意味
樂團主唱 / 樂團的看板人物 / 樂團領袖人物
韓国語の意味
밴드나 음악 그룹을 대표해 무대 앞에서 이끄는 사람 / 리드 보컬 등 그룹의 중심 인물
ベトナム語の意味
ca sĩ chính (của ban nhạc) / người dẫn dắt ban nhạc trên sân khấu / gương mặt đại diện của nhóm nhạc
タガログ語の意味
pangunahing bokalista / nangungunang mang-aawit ng banda / mukha ng banda
意味(1)
(music) frontman
( romanization )