元となった辞書の項目
ケミカルリサイクル
ひらがな
けみかるりさいくる
名詞
日本語の意味
化学的手法を用いてプラスチックなどの廃棄物を分解し、モノマーや原料に戻して再利用するリサイクル方法。 / 機械的リサイクルでは処理が困難な混合プラスチックや汚れたプラスチックを対象とすることが多い。
やさしい日本語の意味
ごみになったプラスチックなどをこわして、またべつの原料にしてつかうこと
中国語(簡体字)の意味
化学回收 / 通过化学过程将废弃物分解并再生成原料的回收方式
中国語(繁体字)の意味
化學回收 / 以化學方式將廢料分解還原為原料的回收方法 / 將塑膠等透過化學處理轉化為單體或基礎化學品以再利用
韓国語の意味
화학적 재활용 / 화학 반응으로 폐자원을 분자·원료 수준으로 회수하는 재활용 방식 / 기계적 재활용과 대비되는 재활용 공정
インドネシア語
daur ulang kimia / proses mendaur ulang material lewat reaksi kimia menjadi bahan baku baru / penguraian plastik secara kimia untuk dipakai kembali
ベトナム語の意味
Tái chế hóa học / Phân giải chất thải bằng quy trình hóa học để thu hồi monome hoặc hóa chất / Chuyển đổi nhựa thải thành nguyên liệu hoặc nhiên liệu bằng phản ứng hóa học
タガログ語の意味
pag-recycle sa pamamagitan ng kemikal na proseso / muling pagproseso ng materyal (hal. plastik) gamit ang kemikal para gawing hilaw na sangkap
意味(1)
chemical recycling
( romanization )