元となった辞書の項目
トゥルーオルソ
ひらがな
とぅるーおるそ
名詞
日本語の意味
トゥルーオルソ
やさしい日本語の意味
上からとったしゃしんを、たてものなどのゆがみをなおして、まっすぐにしたもの
中国語(簡体字)の意味
真实正射影像 / 消除建筑物倾斜与遮挡、基于数字表面模型生成的正射影像
中国語(繁体字)の意味
一種地圖製作用的正射影像,校正建物傾斜與遮蔽 / 利用數值表面模型消除垂直物體位移的真正正射影像
韓国語の意味
지형·건물 높이를 반영해 모든 객체를 수직으로 보정한 정사영상 / 건물의 기울어짐과 가려짐을 제거한 고정밀 정사사진
ベトナム語の意味
ảnh trực hướng chân thực / ảnh trực hướng được hiệu chỉnh để loại bỏ độ nghiêng và che khuất của công trình / ảnh trực hướng theo DSM, mỗi điểm chiếu thẳng đứng
タガログ語の意味
ortofoto na ganap na naitama ang heometriya / imaheng ortho na walang pagkakiling ng gusali / larawang ortho batay sa DSM para eksaktong tumapat sa lupa
意味(1)
(cartography) true ortho
( romanization )