最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

トゥルーオルソ

ひらがな
とぅるーおるそ
名詞
日本語の意味
トゥルーオルソ
やさしい日本語の意味
上からとったしゃしんを、たてものなどのゆがみをなおして、まっすぐにしたもの
中国語(簡体字)の意味
真实正射影像 / 消除建筑物倾斜与遮挡、基于数字表面模型生成的正射影像
中国語(繁体字)の意味
一種地圖製作用的正射影像,校正建物傾斜與遮蔽 / 利用數值表面模型消除垂直物體位移的真正正射影像
韓国語の意味
지형·건물 높이를 반영해 모든 객체를 수직으로 보정한 정사영상 / 건물의 기울어짐과 가려짐을 제거한 고정밀 정사사진
ベトナム語の意味
ảnh trực hướng chân thực / ảnh trực hướng được hiệu chỉnh để loại bỏ độ nghiêng và che khuất của công trình / ảnh trực hướng theo DSM, mỗi điểm chiếu thẳng đứng
タガログ語の意味
ortofoto na ganap na naitama ang heometriya / imaheng ortho na walang pagkakiling ng gusali / larawang ortho batay sa DSM para eksaktong tumapat sa lupa
このボタンはなに?

This map was created using true ortho.

中国語(簡体字)の翻訳

这张地图是使用 TrueOrtho 制作的。

中国語(繁体字)の翻訳

此地圖是使用 True Ortho 製作的。

韓国語訳

이 지도는 트루 오르소를 사용하여 작성되었습니다.

ベトナム語訳

Bản đồ này được tạo bằng True Ortho.

タガログ語訳

Ang mapa na ito ay nilikha gamit ang True Ortho.

このボタンはなに?
意味(1)

(cartography) true ortho

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★