最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

連体修飾語

ひらがな
れんたいしゅうしょくご
名詞
日本語の意味
名詞を中心とする体言を修飾する働きをもつ語や句。また、そのような修飾語。 / 文中で名詞などの体言に先行し、その内容を限定・説明する役割を持つ語句。
やさしい日本語の意味
うしろの名詞の意味をくわしくする言葉で,どんな人や物かをあらわす部分
中国語(簡体字)の意味
修饰名词(体言)的成分 / 定语(名词前的修饰语)
中国語(繁体字)の意味
修飾體言(名詞等)的語法成分 / 定語(名詞前的修飾語) / 對名詞作限定或描述的修飾語
韓国語の意味
체언을 수식하는 말 / 명사를 앞에서 꾸미는 수식어 / 관형어
ベトナム語の意味
định ngữ; thành tố bổ nghĩa cho danh từ / yếu tố (thường đứng trước) dùng để miêu tả/hạn định nghĩa của danh từ
タガログ語の意味
panuring sa pangngalan / modipikador ng pangngalan / panuring na naglalarawan o nagtatakda sa pangngalan
このボタンはなに?

She is learning how to use a 体言 (taigen), a noun modifier.

中国語(簡体字)の翻訳

她正在学习连体修饰语的用法。

中国語(繁体字)の翻訳

她正在學習連體修飾語的用法。

韓国語訳

그녀는 관형어의 사용법을 배우고 있습니다.

ベトナム語訳

Cô ấy đang học cách sử dụng các cụm từ bổ nghĩa cho danh từ.

タガログ語訳

Siya ay nag-aaral kung paano gumamit ng mga panuring sa pangngalan.

このボタンはなに?
意味(1)

(grammar) a 体言 (taigen, “nominal”) modifier

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★