最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

不敬罪

ひらがな
ふけいざい
名詞
日本語の意味
天皇や皇族などに対して不敬な言動や行為を行った場合に問われる犯罪。旧刑法に規定されていたが、現行法では廃止されている。
やさしい日本語の意味
天皇や国の大事な人をばかにしたりして、法律でつみになること
中国語(簡体字)の意味
冒犯君主或皇室尊严的罪名 / 侮辱国家元首或国家象征的犯罪 / 对君主/皇室实施不敬行为的刑事罪
中国語(繁体字)の意味
侮辱君主或皇室的罪 / 冒犯國家元首尊嚴的犯罪 / 對至上權威不敬之罪
韓国語の意味
국왕이나 국가의 존엄을 모독하는 범죄 / 천황 등 최고 권위자에 대한 불경을 처벌하는 죄
ベトナム語の意味
tội khi quân (xúc phạm nhà vua/hoàng gia) / tội xúc phạm hoàng gia / tội bất kính đối với nhà vua
タガログ語の意味
krimeng paglapastangan sa monarka / krimen laban sa dangal ng pinuno ng estado / kasong insulto sa soberanya o sa mga sagisag ng estado
このボタンはなに?

Lese majesty is a law that makes it a crime to insult or blaspheme against the monarch.

中国語(簡体字)の翻訳

不敬罪是将对君主的侮辱或亵渎定为犯罪的法律。

中国語(繁体字)の翻訳

不敬罪是將對君主的侮辱或褻瀆視為犯罪的法律。

韓国語訳

불경죄는 군주에 대한 모욕이나 모독을 범죄로 규정하는 법입니다.

ベトナム語訳

Tội bất kính là một đạo luật coi hành vi xúc phạm hoặc mạo phạm đối với quân chủ là tội phạm.

タガログ語訳

Ang krimen ng kawalang-galang sa soberano ay isang batas na nagtatakda na ang pag-insulto at paglalapastangan laban sa soberano ay isang krimen.

このボタンはなに?
意味(1)

(crime) lese majesty

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★