最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

カポ

ひらがな
かぽ
名詞
略語 異表記
日本語の意味
ギターなど弦楽器のネックに取り付け、任意のフレット位置で弦を押さえて演奏キーを変えるための道具。カポタストの略。
やさしい日本語の意味
ギターなどのまとめてのばすひもをおさえる小さなどうぐ
中国語(簡体字)の意味
变调夹 / 吉他变调夹 / 弦乐器移调夹
中国語(繁体字)の意味
吉他等弦樂器的移調夾 / 夾在指板上改變調性的裝置
韓国語の意味
기타·우쿨렐레 등 현악기의 지판에 끼워 키를 바꾸는 장치 / 카포타스토의 준말
ベトナム語の意味
cái kẹp phím gắn trên cần đàn guitar/đàn dây để nâng cao cao độ, đổi tông / viết tắt của capotasto
タガログ語の意味
pinaikling tawag sa capotasto / pang-ipit na ikinakapit sa leeg ng gitara para itaas ang tono
このボタンはなに?

When playing the guitar, you can change the pitch by using a capo.

中国語(簡体字)の翻訳

弹吉他时,使用变调夹可以改变音高。

中国語(繁体字)の翻訳

彈吉他時,使用變調夾可以改變音高。

韓国語訳

기타를 칠 때 카포를 사용하면 음정을 바꿀 수 있습니다.

ベトナム語訳

Khi chơi guitar, bạn có thể thay đổi cao độ bằng cách dùng capo.

タガログ語訳

Kapag tumutugtog ng gitara, maaari mong baguhin ang tono gamit ang capo.

このボタンはなに?
意味(1)

Short for カポタスト; capo

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★