最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

超流動

ひらがな
ちょうりゅうどう
名詞
日本語の意味
極低温などの条件下で、液体が粘性をほとんど示さず、抵抗なく流れる特異な状態、またはその現象。超流動ヘリウムなど。 / 上記のような特性をもつ流体そのもの。超流動状態にある物質。
やさしい日本語の意味
とても低いおんどで、ふつうの水とちがい、すきまなくすべるようにながれるようす
中国語(簡体字)の意味
无粘度的流动状态 / 低温量子流体的无摩擦流动现象 / 超流体的性质或现象
中国語(繁体字)の意味
低溫下流體呈現無黏滯、無摩擦的流動現象 / 超流體的無黏滯流動性
韓国語の意味
초유동성 / 점성이 거의 0인 유체의 현상 / 마찰 없이 흐르는 유체의 성질
ベトナム語の意味
hiện tượng siêu chảy của chất lỏng, gần như không có độ nhớt / trạng thái siêu lỏng cho phép dòng chảy không ma sát / tính siêu chảy trong vật lý
タガログ語の意味
katangiang pisika ng likido na dumadaloy nang walang lagkit o resistansiya / estadong superlikido ng materyal sa napakababang temperatura / perpektong daloy ng likido na walang alitan
このボタンはなに?

Superfluidity is a part of physics, referring to the phenomenon where certain liquids flow without friction.

中国語(簡体字)の翻訳

超流动是物理学的一个分支,指的是某些液体在没有摩擦的情况下流动的现象。

中国語(繁体字)の翻訳

超流動是物理學的一部分,指某些液體在沒有摩擦的情況下流動的現象。

韓国語訳

초유동은 물리학의 한 분야로, 특정 액체가 마찰 없이 흐르는 현상을 가리킵니다.

ベトナム語訳

Siêu lỏng là một nhánh của vật lý, chỉ hiện tượng trong đó một số chất lỏng chảy mà không có ma sát.

タガログ語訳

Ang superfluidity ay bahagi ng pisika at tumutukoy sa kaganapan kung saan ang ilang likido ay dumadaloy nang walang alitan.

このボタンはなに?
意味(1)

(physics) superfluidity

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★