元となった辞書の項目
頬筋
ひらがな
きょうきん
名詞
日本語の意味
頬筋
やさしい日本語の意味
ほおのうらがわにあるきんにくで、口のかたちをととのえたり、ほおをうごかすぶぶん
中国語(簡体字)の意味
颊肌 / 面颊部肌肉,压迫面颊、协助咀嚼与吹气
中国語(繁体字)の意味
頰肌 / 吹笛肌
韓国語の意味
볼의 벽을 이루는 얼굴 근육 / 씹기와 바람을 불 때 볼을 조여주는 근육
ベトナム語の意味
cơ mút (cơ thổi kèn) ở má / cơ ép má vào răng, hỗ trợ nhai và thổi
タガログ語の意味
kalamnan ng pisngi / masel ng pisngi / buccinator (kalamnan)
意味(1)
a buccinator
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )