最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

光球

ひらがな
こうきゅう
名詞
日本語の意味
恒星の外層で、可視光を放射する球状の層。特に太陽の可視表面を指す天文学用語。
やさしい日本語の意味
太陽やほかの星のうち、とくに明るく見えるうすい外がわの層のこと
中国語(簡体字)の意味
太阳的可见发光表层 / 恒星的可见发光外层
中国語(繁体字)の意味
太陽或恆星的可見表面層 / 太陽大氣的最下層,位於色球層之下
韓国語の意味
태양이나 별의 표면을 이루는 밝은 층 / 별에서 빛이 주로 방출되는 외피층
ベトナム語の意味
Quang quyển (lớp phát sáng nhìn thấy của Mặt Trời) / Lớp bề mặt phát sáng của một ngôi sao / Bề mặt nhìn thấy của Mặt Trời
タガログ語の意味
fotospera; ang nakikitang ibabaw ng Araw kung saan nagmumula ang karamihan ng liwanag / makinang na panlabas na sapin ng isang bituin
このボタンはなに?

The sun's photosphere is very bright and can be seen from Earth.

中国語(簡体字)の翻訳

太阳的光球非常明亮,可以从地球上看到。

中国語(繁体字)の翻訳

太陽的光球非常明亮,可以從地球上看到。

韓国語訳

태양의 광구는 매우 밝아서 지구에서 볼 수 있습니다.

ベトナム語訳

Quang quyển của Mặt Trời rất sáng và có thể nhìn thấy từ Trái Đất.

タガログ語訳

Ang photosphere ng Araw ay napakaliwanag at makikita ito mula sa Daigdig.

このボタンはなに?
意味(1)

(astronomy) photosphere

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★