最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

おやじギャグ

ひらがな
おやじぎゃぐ
漢字
親父ギャグ
名詞
日本語の意味
中高年男性が言いがちな、寒々しくダジャレ的でしばしば滑りがちなユーモア表現を指す俗語的な名詞。
やさしい日本語の意味
おとうさんがよく言う、あまりおもしろくないだじゃれのこと
中国語(簡体字)の意味
爸爸式冷笑话 / 大叔式谐音梗 / 老爸笑话
中国語(繁体字)の意味
爸爸笑話 / 老派的諧音冷笑話 / 中年男性常講的爛梗笑話
韓国語の意味
아재개그 / 아저씨 농담 / 썰렁한 말장난
インドネシア語
lelucon bapak-bapak yang garing / plesetan atau permainan kata receh khas orang tua / candaan permainan kata yang klise
ベトナム語の意味
Câu đùa kiểu “ông bố”, nhạt và lỗi thời. / Câu chơi chữ nhạt nhẽo của người trung niên. / Trò đùa cũ kỹ, gây cười gượng gạo.
タガログ語の意味
corny na biro ng tatay / gasgas na biro na karaniwang sinasabi ng matatanda / biro na laro sa salita na di gaanong nakakatawa
このボタンはなに?

His dad joke always makes everyone laugh.

中国語(簡体字)の翻訳

他的老爸冷笑话总是让大家发笑。

中国語(繁体字)の翻訳

他的老爸笑話總是逗得大家笑。

韓国語訳

그의 아재개그는 항상 모두를 웃게 합니다.

インドネシア語訳

Lelucon ayahnya selalu membuat semua orang tertawa.

ベトナム語訳

Những câu đùa kiểu bố của anh ấy luôn khiến mọi người cười.

タガログ語訳

Lagi niyang pinapatawa ang lahat sa kanyang mga biro ng tatay.

このボタンはなに?
意味(1)

dad joke

canonical

canonical

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★